Truy cập: 161698
Phiên âm: /ˈæntiˈtʌsiv/
Từ loại: Noun & Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Thuốc trị ho; chống ho
Nghĩa tiếng Anh: An antitussive drug; (especially of a drug) used to prevent or relieve a cough.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: