Responsive image

Metatheria

Phát âm

Phiên âm: /ˌmɛtəˈθɪərɪə/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Nhóm động vật có vú

Nghĩa tiếng Anh:
A group of mammals that comprises the marsupials.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: