Responsive image

Powder

Phát âm

Phiên âm: /ˈpaʊdər/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Bột, thuốc bột

Nghĩa tiếng Anh:
A dry mass of very small fine pieces or grains.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: