Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
193283
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Digestible organic matter (DOM)
/daɪˈdʒestəbl ɔːˈɡænɪk ˈmætə(r)/
Noun
Digestible organic matter intake (DOMI)
/daɪˈdʒestəbl ɔːˈɡænɪk ˈmætə(r) ˈɪnteɪk/
Noun
Digestible phosphorus
/daɪˈdʒestəbl ˈfɒsf(ə)rəs/
Noun
Digestion
/daɪˈdʒestʃən/
Noun
Digestive
/daɪˈdʒestɪv/
Noun & Adjective
Digestive disorder
/daɪˈdʒestɪv dɪsˈɔːdə(r)/
Noun
Digestive enzyme
/daɪˈdʒestɪv ˈenzaɪm/
Noun
Digestive juices
/dɪˈdʒɛstɪv ˈdʒuːsɪz/
Noun
Digestive system
/daɪˈdʒestɪv ˈsɪstəm/
Noun
‹
1
2
...
252
253
254
...
988
989
›