Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278455
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Gut
/gʌt/
Noun
Gut health
/gʌt helθ/
Noun
Gut integrity
/gʌt ɪnˈtɛgrɪti/
Noun
Gut microbiota
/ɡʌt ˌmʌɪkrəʊbʌɪˈəʊtə/
Noun
Guttural
/ˈgʌtərəl/
Adjective
Gynecology
/ˌgaɪnɪˈkɒlədʒi/
Noun
Gyr cattle
/dʒɪə ˈkætl/
Noun
Habit
/ˈhæbɪt/
Noun & Verb
Habitat
/ˈhæbɪtæt/
Noun
‹
1
2
...
401
402
403
...
988
989
›