Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278472
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Haemoproteidae
/ˌhiːmoʊprəˈtiːdiː/
Noun
Haemoprotein
/ˈhiːməʊˌprəʊtiːn/
Noun
Haemorrhage
/ˈhemərɪdʒ/
Noun
Haemorrhage in the viscerae
/ˈhemərɪdʒ ɪn ðə ˈvɪsərə/
Noun
Haemorrhagic
/ˌheməˈrædʒɪk/
Adjective
Haemorrhagic
/ˌheməˈrædʒɪk/
Adjective
Haemostasis
/ˌhiːmə(ʊ)ˈsteɪsɪs/
Noun
Haemostatic
/ˌhiːməʊˈstætɪk/
Noun & Adjective
Hair
/heə(r)/
Noun
‹
1
2
...
405
406
407
...
988
989
›