Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
279885
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Indirect haemagglutination assay (IHA)
/ˌɪndaɪˈrekt ˌhiːməɡluːtɪˈneɪʃ(ə)n əˈseɪ/
Noun
Individual cage
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl keɪdʒ/
Noun
Individual cage system
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl keɪdʒ ˈsɪstəm/
Noun
Indole
/ˈɪndəʊl/
Noun
Induced
/ɪnˈdust/
Adjective
Inertia
/ɪnˈɜrʃə/
Noun
Infant
/ˈɪnfənt/
Noun & Adjective
Infarction
/ɪnˈfɑːkʃn/
Noun
Infect
/ɪnˈfekt/
Verb
‹
1
2
...
471
472
473
...
988
989
›