Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
279748
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Index
/ˈɪndeks/
Noun
Indicate
/ˈɪndɪkeɪt/
Verb
Indication
/ˌɪndɪˈkeɪʃn/
Noun
Indicator
/ˈɪndɪkeɪtə(r)/
Noun
Indices
/ˈɪndɪsiːz/
Noun
Indigenous
/ɪnˈdɪdʒənəs/
Adjective
Indigenous chicken
/ɪnˈdɪdʒənəs 'tʃikin/
Noun
Indigestible
/ˌɪndɪˈdʒestəbl/
Adjective
Indigestion
/ˌɪndɪˈdʒestʃən/
Noun
‹
1
2
...
470
471
472
...
988
989
›