Responsive image

Periductal

Phát âm

Phiên âm: /ˌpɛriˈdʌktəl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Quanh ống dẫn sữa

Nghĩa tiếng Anh:
Around a duct.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: