Phiên âm: /ˈpɪəriəd/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Thời kỳ, giai đoạn
Nghĩa tiếng Anh:
A length or portion of time.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: