Phiên âm: /səˈplaɪ/
Từ loại: Noun & Verb
Nghĩa tiếng Việt:
Sự cung cấp; cung cấp
Nghĩa tiếng Anh:
A stock or amount of something supplied or available for use; Provide with something needed or wanted.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: