Truy cập: 161754
Phiên âm: /ˈruːstə(r)/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Gà trống
Nghĩa tiếng Anh: (British English) Cock (n). An adult male chicken.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: