Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278287
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Fomites
/ˈfəʊmɪtiːz/
Noun
Food
/fuːd/
Noun
Food additive
/fuːd ˈædətɪv/
Noun
Food aversion
/fuːd əˈvɜrʒən/
Noun
Food chain
/ˈfud ˌtʃeɪn/
Noun
Food hygiene
/fuːd ˈhaɪdʒiːn/
Noun
Food poisoning
/fuːd ˈpɔɪzənɪŋ/
Noun
Food safety
/fuːd ˈseɪfti/
Noun
Food security
/fuːd sɪˈkjʊərəti/
Noun
‹
1
2
...
358
359
360
...
988
989
›