Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278608
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Hyperlipemia
/ˌhaɪpər lɪˈpimiə/
Noun
Hyperlipemic
/ˌhaɪpərlɪˈpiːmɪk/
Adjective
Hyperlipidaemia
/ˌhʌɪpəˌlɪpɪˈdiːmɪə/
Noun
Hyperoxia
/ˌhaɪpərˈɒsiə/
Noun
Hyperparasite
/ˌhaɪpərˈpærəˌsaɪt/
Noun
Hyperparathyroidism
/ˌhʌɪpəˌparəˈθʌɪrɔɪdɪz(ə)m/
Noun
Hyperphosphatemia
/ˌhʌɪpəˈfɒsfeɪtmiə/
Noun
Hyperpigmentation
/ˌhaɪpərˌpɪɡmənˈteɪʃən/
Noun
Hyperplasia
/ˌhʌɪpəˈpleɪzɪə/
Noun
‹
1
2
...
445
446
447
...
988
989
›