Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278609
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Hyperplastic
/ˌhaɪpərˈplæstɪk/
Adjective
Hyperpnea
/ˌhaɪpərpˈniə/
Noun
Hyperprolific
/ˌhʌɪpəprəˈlɪfɪk/
Noun
Hyperproteinaemia
/ˌhʌɪpəproʊ tiˈnimiə/
Noun
Hypersalivation
/ˌhaɪpəˌsælɪˈveɪʃən/
Noun
Hypersensitive
/ˌhaɪpəˈsensətɪv/
Adjective
Hypersensitivity
/ˌhʌɪpəˌsɛnsɪˈtɪvɪti/
Noun
Hypertension
/ˌhʌɪpəˈtɛnʃn/
Noun
Hyperthermia
/ˌhʌɪpəˈθəːmɪə/
Noun
‹
1
2
...
446
447
448
...
988
989
›