Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278610
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Hyperthyroidism
/ˌhaɪpəˈθaɪrɔɪdɪzəm/
Noun
Hypertonia
/ˌhaɪpərˈtoʊniə/
Noun
Hypertonic
/ˌhaɪpərˈtɒnɪk/
Adjective
Hypertonicity
/ˌhaɪpətoʊˈnɪsɪti/
Noun
Hypertriglyceridemia (HTG)
/ˌhaɪpətraɪˈɡlɪsəˌraɪdːmɪə/
Noun
Hypertrophic
/ˌhaɪpərˈtrɒfɪk/
Adjective
Hypertrophic cardiomyopathy (HCM)
/ˌhaɪpərˈtroʊfɪk ˌkɑːrdiəʊˈmiːəʊpəθi/
Noun
Hypertrophy
/hʌɪˈpəːtrəfi/
Noun
Hyperuricemia
/ˌhaipərˌjurəˈsimiə/
Noun
‹
1
2
...
447
448
449
...
988
989
›