Phiên âm: /prɪˈsɪpɪteɪt/
Từ loại: Noun & Verb
Nghĩa tiếng Việt:
Chất kết tủa, chất lắng; kết tủa, làm cho kết tủa, làm cho lắng, làm ngưng tụ
Nghĩa tiếng Anh:
A solid substance that has been separated from a liquid in a chemical process; Cause (a substance) to be deposited in solid form from a solution.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: