Responsive image

Trial

Phát âm

Phiên âm: /ˈtraɪəl/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự thử nghiệm

Nghĩa tiếng Anh:
A test carried out to see if something works well.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: