Phiên âm: /taɪp/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Kiểu, loại, mẫu, típ
Nghĩa tiếng Anh:
A category of people or things having common characteristics; A category of people or things having common characteristics.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: