Truy cập: 161764
Phiên âm: /teɪnt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Mùi hôi thối
Nghĩa tiếng Anh: A trace of a bad or undesirable substance or quality.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: